EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› perfume
perfume
B1
danh từ
nước hoa
UK /pərˈfjuːm/
·
US /pərˈfjuːm/
a liquid with a pleasant smell, often used on the body.
She wore a lovely perfume to the party.
→ Cô ấy đã xịt một loại nước hoa dễ thương đến bữa tiệc.
She wore a lovely perfume to the party.
→ Cô ấy xịt nước hoa dễ thương đến bữa tiệc.
Cấu tạo
Từ 'perfume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfumare'.
Đồng nghĩa
fragrance
scent
Collocations
sweet perfume
expensive perfume
floral perfume
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ sản phẩm làm đẹp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...