Kho từ › carol

carol

B1 danh từ
bài hát Giáng sinh
UK /ˈkær.əl/ · US /ˈkær.əl/
A song sung during Christmas time.
They sang a Christmas carol together.
→ Họ đã cùng nhau hát một bài hát Giáng sinh.
They sang a beautiful carol in the church.→ Họ đã hát một bài hát Giáng sinh đẹp ở nhà thờ.
Đồng nghĩa
Christmas song
Collocations
sing a caroltraditional carol
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả văn hóa lễ hội.
Thường được hát trong mùa lễ hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...