EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› honest
honest
B1
tính từ
thành thật
UK /ˈɒn.ɪst/
·
US /ˈɒn.ɪst/
Being truthful and sincere.
He is an honest person.
→ Anh ấy là một người thành thật.
She gave an honest answer.
→ Cô ấy đã trả lời thành thật.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
truthful
sincere
Collocations
honest person
honest opinion
Họ từ
honesty (n)
honestly (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'honest' để thể hiện sự chân thành trong bài viết.
Thành thật, không nói dối.
Có trong các bộ
📚
08. Tình bạn
A2 · Admin
📚
29. Tính cách
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...