EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› somebody
somebody
A2
đại từ
một ai đó
UK /ˈsʌm.bə.di/
·
US /ˈsʌm.bə.di/
A person whose identity is not known.
Somebody left their bag here.
→ Có ai đó đã để lại túi của họ ở đây.
I need somebody to help me.
→ Tôi cần ai đó giúp tôi.
Đồng nghĩa
someone
anyone
Collocations
somebody else
somebody's
🎯
IELTS:
Sử dụng 'somebody' để nói về người không xác định trong IELTS.
Dùng trong câu khẳng định; 'anybody' dùng trong phủ định.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...