Kho từ › somebody

somebody

A2 đại từ
một ai đó
UK /ˈsʌm.bə.di/ · US /ˈsʌm.bə.di/
A person whose identity is not known.
Somebody left their bag here.
→ Có ai đó đã để lại túi của họ ở đây.
I need somebody to help me.→ Tôi cần ai đó giúp tôi.
Đồng nghĩa
someoneanyone
Collocations
somebody elsesomebody's
🎯 IELTS: Sử dụng 'somebody' để nói về người không xác định trong IELTS.
Dùng trong câu khẳng định; 'anybody' dùng trong phủ định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...