Kho từ › creator

creator

B1 danh từ
người sáng tạo
UK /kriˈeɪ.tər/ · US /kriˈeɪ.tər/
a person who makes or invents something.
He is the creator of the popular game.
→ Anh ấy là người sáng tạo ra trò chơi phổ biến.
The creator of the app is very talented.→ Người sáng tạo ra ứng dụng rất tài năng.
Đồng nghĩa
inventordesigner
Collocations
content creatorgame creatorcreator economy
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ người có ý tưởng sáng tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...