EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› creator
creator
B1
danh từ
người sáng tạo
UK /kriˈeɪ.tər/
·
US /kriˈeɪ.tər/
a person who makes or invents something.
He is the creator of the popular game.
→ Anh ấy là người sáng tạo ra trò chơi phổ biến.
The creator of the app is very talented.
→ Người sáng tạo ra ứng dụng rất tài năng.
Đồng nghĩa
inventor
designer
Collocations
content creator
game creator
creator economy
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ người có ý tưởng sáng tạo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...