EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› coding
coding
B1
danh từ
lập trình
UK /ˈkoʊdɪŋ/
·
US /ˈkoʊdɪŋ/
The process of writing computer programs.
Coding is an essential skill in today's job market.
→ Lập trình là một kỹ năng thiết yếu trong thị trường lao động ngày nay.
Coding is essential for software development.
→ Lập trình là cần thiết cho phát triển phần mềm.
Đồng nghĩa
programming
scripting
Collocations
coding skills
coding languages
coding standards
Họ từ
code (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Lập trình ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...