Kho từ › coding

coding

B1 danh từ
lập trình
UK /ˈkoʊdɪŋ/ · US /ˈkoʊdɪŋ/
The process of writing computer programs.
Coding is an essential skill in today's job market.
→ Lập trình là một kỹ năng thiết yếu trong thị trường lao động ngày nay.
Coding is essential for software development.→ Lập trình là cần thiết cho phát triển phần mềm.
Đồng nghĩa
programmingscripting
Collocations
coding skillscoding languagescoding standards
Họ từ
code (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Lập trình ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...