EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› slideshow
slideshow
B1
danh từ
trình chiếu
UK /ˈslaɪdʃoʊ/
·
US /ˈslaɪdʃoʊ/
A presentation of images or slides in sequence.
I created a slideshow for my presentation.
→ Tôi đã tạo một trình chiếu cho bài thuyết trình của mình.
She created a slideshow for the class project.
→ Cô ấy đã tạo một trình chiếu cho dự án lớp học.
Đồng nghĩa
presentation
display
Collocations
create a slideshow
slideshow presentation
slideshow software
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng để trình bày thông tin một cách trực quan.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...