Kho từ › slideshow

slideshow

B1 danh từ
trình chiếu
UK /ˈslaɪdʃoʊ/ · US /ˈslaɪdʃoʊ/
A presentation of images or slides in sequence.
I created a slideshow for my presentation.
→ Tôi đã tạo một trình chiếu cho bài thuyết trình của mình.
She created a slideshow for the class project.→ Cô ấy đã tạo một trình chiếu cho dự án lớp học.
Đồng nghĩa
presentationdisplay
Collocations
create a slideshowslideshow presentationslideshow software
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng để trình bày thông tin một cách trực quan.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...