EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› variation
variation
B1
danh từ
biến thể
UK /ˌveə.riˈeɪ.ʃən/
·
US /ˌveə.riˈeɪ.ʃən/
Variation is a change or difference in condition or amount.
There is a variation in the way people celebrate holidays.
→ Có sự biến thể trong cách mọi người ăn mừng các ngày lễ.
There is a variation in temperature throughout the year.
→ Có sự biến thể về nhiệt độ trong suốt năm.
Đồng nghĩa
change
diversity
Collocations
variation in results
genetic variation
variation of species
🎯
IELTS:
Sử dụng 'variation' khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ sự khác biệt.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...