Kho từ › trunk

trunk

B1 danh từ
thân cây
UK /trʌŋk/ · US /trʌŋk/
the main part of a tree that supports branches.
The trunk of the tree is very thick.
→ Thân cây rất dày.
The trunk of the tree was very thick.→ Thân cây rất dày.
Đồng nghĩa
stembark
Collocations
tree trunktrunk diametertrunk size
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả thiên nhiên trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cây cối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...