Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

headset

/ˈhɛdˌsɛt/ B1

Nghĩa

tai nghe danh từ

Định nghĩa · A device worn on the head for listening to audio.

“I use a headset to listen to music while working.”Tôi sử dụng tai nghe để nghe nhạc trong khi làm việc.

“He uses a headset to play video games.”Anh ấy sử dụng tai nghe để chơi trò chơi điện tử.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nghe nhạc hoặc trò chuyện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...