EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› headset
headset
B1
danh từ
tai nghe
UK /ˈhɛdˌsɛt/
·
US /ˈhɛdˌsɛt/
A device worn on the head for listening to audio.
I use a headset to listen to music while working.
→ Tôi sử dụng tai nghe để nghe nhạc trong khi làm việc.
He uses a headset to play video games.
→ Anh ấy sử dụng tai nghe để chơi trò chơi điện tử.
Đồng nghĩa
earphones
headphones
Collocations
wireless headset
gaming headset
noise-cancelling headset
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng để nghe nhạc hoặc trò chuyện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...