EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› distributor
distributor
B1
danh từ
nhà phân phối
UK /dɪsˈtrɪbjʊtər/
·
US /dɪsˈtrɪbjʊtər/
a person or company that supplies goods to retailers.
The distributor supplies products to various stores.
→ Nhà phân phối cung cấp sản phẩm cho nhiều cửa hàng khác nhau.
The distributor delivered the products on time.
→ Nhà phân phối đã giao hàng đúng hạn.
Cấu tạo
Từ 'distributor' được hình thành từ 'distribute' và hậu tố '-or'.
Đồng nghĩa
supplier
wholesaler
Collocations
exclusive distributor
local distributor
distributor network
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về chuỗi cung ứng trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...