Kho từ › underlying

underlying

B1 tính từ
cơ bản
UK /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/ · US /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/
Basic or fundamental; underlying causes.
There are underlying issues that need to be addressed.
→ Có những vấn đề cơ bản cần được giải quyết.
The underlying issue needs to be addressed.→ Vấn đề cơ bản cần được giải quyết.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
fundamentalbasic
Collocations
underlying causeunderlying principleunderlying problem
🎯 IELTS: Sử dụng 'underlying' để phân tích vấn đề trong IELTS.
Dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...