EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› underlying
underlying
B1
tính từ
cơ bản
UK /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/
·
US /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/
Basic or fundamental; underlying causes.
There are underlying issues that need to be addressed.
→ Có những vấn đề cơ bản cần được giải quyết.
The underlying issue needs to be addressed.
→ Vấn đề cơ bản cần được giải quyết.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
fundamental
basic
Collocations
underlying cause
underlying principle
underlying problem
🎯
IELTS:
Sử dụng 'underlying' để phân tích vấn đề trong IELTS.
Dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...