Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

underlying

/ˌʌndərˈlaɪɪŋ/ B1

Nghĩa

cơ bản tính từ

Định nghĩa · Basic or fundamental; underlying causes.

“There are underlying issues that need to be addressed.”Có những vấn đề cơ bản cần được giải quyết.

“The underlying issue needs to be addressed.”Vấn đề cơ bản cần được giải quyết.

Đồng nghĩa fundamentalbasic
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng 'underlying' để phân tích vấn đề trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...