underlying
/ˌʌndərˈlaɪɪŋ/ B1
Nghĩa
cơ bản
tính từ
Định nghĩa · Basic or fundamental; underlying causes.
“There are underlying issues that need to be addressed.”Có những vấn đề cơ bản cần được giải quyết.
“The underlying issue needs to be addressed.”Vấn đề cơ bản cần được giải quyết.
Đồng nghĩa
fundamentalbasic
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng 'underlying' để phân tích vấn đề trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ.