Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suicide

/ˈsuːɪsaɪd/ B1

Nghĩa

tự sát danh từ

Định nghĩa · The act of intentionally ending one’s own life.

“Suicide prevention is important for mental health.”Ngăn chặn tự sát là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

“Suicide is a serious issue that needs attention.”Tự sát là một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sức khỏe tâm thần trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...