EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suicide
suicide
B1
danh từ
tự sát
UK /ˈsuːɪsaɪd/
·
US /ˈsuːɪsaɪd/
The act of intentionally ending one’s own life.
Suicide prevention is important for mental health.
→ Ngăn chặn tự sát là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Suicide is a serious issue that needs attention.
→ Tự sát là một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.
Đồng nghĩa
self-harm
self-inflicted death
Collocations
prevent suicide
suicide prevention
suicide rate
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sức khỏe tâm thần trong IELTS Writing.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...