Kho từ › archived

archived

B1 động từ
lưu trữ
UK /ˈɑːrkaɪvd/ · US /ˈɑːrkaɪvd/
saved documents or files for future use.
The documents were archived for future reference.
→ Các tài liệu đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.
I archived the old reports to save space.→ Tôi đã lưu trữ các báo cáo cũ để tiết kiệm không gian.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'archive' + 'ed'.
Đồng nghĩa
storedsaved
Collocations
archive filesarchive documentsdata archived
Họ từ
archive (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý thông tin.
Dùng để chỉ việc lưu trữ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...