EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› archived
archived
B1
động từ
lưu trữ
UK /ˈɑːrkaɪvd/
·
US /ˈɑːrkaɪvd/
saved documents or files for future use.
The documents were archived for future reference.
→ Các tài liệu đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.
I archived the old reports to save space.
→ Tôi đã lưu trữ các báo cáo cũ để tiết kiệm không gian.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'archive' + 'ed'.
Đồng nghĩa
stored
saved
Collocations
archive files
archive documents
data archived
Họ từ
archive (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quản lý thông tin.
Dùng để chỉ việc lưu trữ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...