Kho từ › photoshop

photoshop

B1 động từ
chỉnh sửa ảnh
UK /ˈfoʊtəʊʃɒp/ · US /ˈfoʊtəʊʃɒp/
To edit or create images using software called Photoshop.
She likes to photoshop her pictures before sharing them.
→ Cô ấy thích chỉnh sửa ảnh trước khi chia sẻ.
She can Photoshop the pictures to make them look better.→ Cô ấy có thể chỉnh sửa ảnh để làm cho chúng đẹp hơn.
Đồng nghĩa
editalter
Collocations
Photoshop skillsPhotoshop effectsPhotoshop techniques
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Photoshop là phần mềm phổ biến trong thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...