Kho từ › gathering

gathering

B1 danh từ
cuộc họp mặt
UK /ˈɡæðərɪŋ/ · US /ˈɡæðərɪŋ/
A meeting or assembly of people.
We had a family gathering last weekend.
→ Chúng tôi đã có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần trước.
The gathering was held in the community center.→ Cuộc họp mặt được tổ chức tại trung tâm cộng đồng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
meetingassembly
Collocations
social gatheringcommunity gatheringfamily gathering
🎯 IELTS: Dùng 'gathering' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự kiện xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...