Kho từ › chase

chase

B1 động từ
đuổi theo
UK /tʃeɪs/ · US /tʃeɪs/
To run after someone or something.
The dog loves to chase after the ball.
→ Chó thích đuổi theo quả bóng.
The dog loves to chase the ball.→ Chó thích đuổi theo quả bóng.
Đồng nghĩa
pursuefollow
Collocations
chase afterchase downchase away
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động đuổi theo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...