EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mathematical
mathematical
B1
tính từ
thuộc toán học
UK /ˌmæθəˈmætɪkəl/
·
US /ˌmæθəˈmætɪkəl/
Relating to mathematics or the study of numbers.
She has a strong mathematical ability.
→ Cô ấy có khả năng toán học mạnh mẽ.
Mathematical skills are essential for many professions.
→ Kỹ năng toán học là cần thiết cho nhiều nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
numerical
arithmetical
Collocations
mathematical problem
mathematical equation
mathematical model
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về giáo dục trong IELTS Writing.
Dùng trong các ngữ cảnh học thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...