EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fame
fame
B1
danh từ
sự nổi tiếng
UK /feɪm/
·
US /feɪm/
The state of being well-known or popular.
She achieved fame after her first movie.
→ Cô ấy đạt được sự nổi tiếng sau bộ phim đầu tiên.
Her fame grew after the movie release.
→ Sự nổi tiếng của cô ấy tăng lên sau khi bộ phim ra mắt.
Đồng nghĩa
renown
celebrity
Collocations
fame and fortune
rise to fame
fame game
🎯
IELTS:
Sử dụng 'fame' để nói về người nổi tiếng trong IELTS.
Sự nổi tiếng có thể đến từ nhiều lĩnh vực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...