Kho từ › fame

fame

B1 danh từ
sự nổi tiếng
UK /feɪm/ · US /feɪm/
The state of being well-known or popular.
She achieved fame after her first movie.
→ Cô ấy đạt được sự nổi tiếng sau bộ phim đầu tiên.
Her fame grew after the movie release.→ Sự nổi tiếng của cô ấy tăng lên sau khi bộ phim ra mắt.
Đồng nghĩa
renowncelebrity
Collocations
fame and fortunerise to famefame game
🎯 IELTS: Sử dụng 'fame' để nói về người nổi tiếng trong IELTS.
Sự nổi tiếng có thể đến từ nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...