EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› specialized
specialized
B1
tính từ
chuyên môn
UK /ˈspɛʃəlaɪzd/
·
US /ˈspɛʃəlaɪzd/
having a specific area of focus or expertise.
She has a specialized knowledge in biology.
→ Cô ấy có kiến thức chuyên môn về sinh học.
She is specialized in environmental science.
→ Cô ấy chuyên môn về khoa học môi trường.
Cấu tạo
Từ 'specialized' được hình thành từ 'special' và hậu tố '-ized'.
Đồng nghĩa
expert
focused
Collocations
specialized knowledge
specialized training
specialized field
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thể hiện kiến thức chuyên sâu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chuyên môn hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...