EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› payable
payable
B1
tính từ
có thể thanh toán
UK /ˈpeɪəbl/
·
US /ˈpeɪəbl/
Able to be paid or settled; due for payment.
The invoice is now payable.
→ Hóa đơn bây giờ có thể thanh toán.
The invoice is payable within 30 days.
→ Hóa đơn có thể thanh toán trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩa
due
owed
Collocations
payable on demand
payable in installments
payable to
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về tài chính trong IELTS Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...