Kho từ › corporations

corporations

B1 danh từ
công ty
UK /ˌkɔːrpəˈreɪʃənz/ · US /ˌkɔːrpəˈreɪʃənz/
large companies or businesses.
Many corporations are investing in green technology.
→ Nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ xanh.
Many corporations are investing in renewable energy.→ Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'corpus' nghĩa là cơ thể.
Đồng nghĩa
companiesfirms
Collocations
multinational corporationscorporate culturecorporate responsibility
Họ từ
corporate (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Chỉ các công ty lớn hoặc tập đoàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...