Kho từ › courtesy

courtesy

B1 danh từ
lịch sự
UK /ˈkɜːrtəsi/ · US /ˈkɜːrtəsi/
Politeness in behavior or speech.
It is a courtesy to say thank you.
→ Nói cảm ơn là một hành động lịch sự.
He showed courtesy by holding the door open.→ Anh ấy đã thể hiện sự lịch sự bằng cách giữ cửa mở.
Đồng nghĩa
politenessrespect
Collocations
show courtesycommon courtesycourtesy call
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hành vi trong IELTS.
Lịch sự là một phần quan trọng trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...