EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› courtesy
courtesy
B1
danh từ
lịch sự
UK /ˈkɜːrtəsi/
·
US /ˈkɜːrtəsi/
Politeness in behavior or speech.
It is a courtesy to say thank you.
→ Nói cảm ơn là một hành động lịch sự.
He showed courtesy by holding the door open.
→ Anh ấy đã thể hiện sự lịch sự bằng cách giữ cửa mở.
Đồng nghĩa
politeness
respect
Collocations
show courtesy
common courtesy
courtesy call
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hành vi trong IELTS.
Lịch sự là một phần quan trọng trong giao tiếp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...