criticism
/ˈkrɪtɪsɪzəm/ B1
Nghĩa
sự chỉ trích
danh từ
Định nghĩa · The expression of disapproval or criticism.
“She received criticism for her decision.”Cô ấy nhận được sự chỉ trích cho quyết định của mình.
Đồng nghĩa
disapprovalrebuke
Cụm hay dùng
constructive criticismharsh criticismface criticism
Mẹo IELTS · Sử dụng 'criticism' để nói về phản hồi trong IELTS.
Ghi chú · Chỉ trích có thể giúp cải thiện.