Kho từ › criticism

criticism

B1 danh từ
sự chỉ trích
UK /ˈkrɪtɪsɪzəm/ · US /ˈkrɪtɪsɪzəm/
The expression of disapproval or criticism.
She received criticism for her decision.
→ Cô ấy nhận được sự chỉ trích cho quyết định của mình.
She received criticism for her decision.→ Cô ấy đã nhận được sự chỉ trích cho quyết định của mình.
Đồng nghĩa
disapprovalrebuke
Collocations
constructive criticismharsh criticismface criticism
🎯 IELTS: Sử dụng 'criticism' để nói về phản hồi trong IELTS.
Chỉ trích có thể giúp cải thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...