confidential
/ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/ B1
Nghĩa
bí mật
tính từ
Định nghĩa · something that is meant to be kept secret.
“This information is confidential.”Thông tin này là bí mật.
“The confidential report was not shared with anyone.”Báo cáo bí mật không được chia sẻ với ai.
Đồng nghĩa
secretclassified
Cấu tạoTừ 'confidential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confidentialis'.
Mẹo IELTS · Nên dùng trong ngữ cảnh bảo mật thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thông tin nhạy cảm.