Kho từ › confidential

confidential

B1 tính từ
bí mật
UK /ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/ · US /ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/
something that is meant to be kept secret.
This information is confidential.
→ Thông tin này là bí mật.
The confidential report was not shared with anyone.→ Báo cáo bí mật không được chia sẻ với ai.
Cấu tạo
Từ 'confidential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confidentialis'.
Đồng nghĩa
secretclassified
Collocations
confidential informationconfidential documentsconfidentiality agreement
🎯 IELTS: Nên dùng trong ngữ cảnh bảo mật thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ thông tin nhạy cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...