EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› confidential
confidential
B1
tính từ
bí mật
UK /ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/
·
US /ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/
something that is meant to be kept secret.
This information is confidential.
→ Thông tin này là bí mật.
The confidential report was not shared with anyone.
→ Báo cáo bí mật không được chia sẻ với ai.
Cấu tạo
Từ 'confidential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confidentialis'.
Đồng nghĩa
secret
classified
Collocations
confidential information
confidential documents
confidentiality agreement
🎯
IELTS:
Nên dùng trong ngữ cảnh bảo mật thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ thông tin nhạy cảm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...