Kho từ › rfc

rfc

B1 viết tắt
yêu cầu
UK /ˌɑːr ɛf ˈsiː/ · US /ˌɑːr ɛf ˈsiː/
A request for comments or information.
Please submit the RFC by Friday.
→ Vui lòng nộp yêu cầu trước thứ Sáu.
The RFC outlines the new internet standards.→ RFC phác thảo các tiêu chuẩn internet mới.
Đồng nghĩa
requestproposal
Collocations
RFC documentRFC number
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tiêu chuẩn công nghệ.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...