EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› statutory
statutory
B1
tính từ
theo luật
UK /ˈstætʃətɔːri/
·
US /ˈstætʃətɔːri/
Relating to laws or regulations.
There are statutory requirements for this process.
→ Có các yêu cầu theo luật cho quy trình này.
They followed the statutory guidelines.
→ Họ đã tuân theo các hướng dẫn theo luật.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
legal
regulatory
Collocations
statutory requirements
statutory obligations
statutory authority
🎯
IELTS:
Sử dụng 'statutory' để nhấn mạnh tính hợp pháp.
Dùng trong các văn bản pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...