EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› northeast
northeast
B1
danh từ
đông bắc
UK /ˈnɔrθiːst/
·
US /ˈnɔrθiːst/
The direction between north and east.
The northeast region is known for its mountains.
→ Khu vực đông bắc nổi tiếng với những ngọn núi.
The northeast region is known for its beautiful landscapes.
→ Khu vực đông bắc nổi tiếng với cảnh quan đẹp.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'north' và 'east'.
Đồng nghĩa
northeastern region
northeast area
Collocations
northeast wind
northeast coast
northeast direction
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả vị trí trong bài viết IELTS.
Thường dùng để chỉ vị trí địa lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...