EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› judges
judges
B1
danh từ
thẩm phán
UK /ˈdʒʌdʒɪz/
·
US /ˈdʒʌdʒɪz/
People who make decisions in a court of law.
The judges will announce the winner tomorrow.
→ Các thẩm phán sẽ công bố người chiến thắng vào ngày mai.
The judges listened carefully to the arguments.
→ Các thẩm phán đã lắng nghe cẩn thận các lập luận.
Đồng nghĩa
magistrates
jurists
Collocations
court judges
judge's decision
appointed judges
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về hệ thống pháp luật trong IELTS.
Thẩm phán có vai trò quan trọng trong pháp luật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...