Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

physical activity

B1

Nghĩa

hoạt động thể chất cụm từ

Định nghĩa · Movement that involves using the body for exercise.

“Regular physical activity can help reduce the risk of chronic diseases.”Hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...