Từ vựng về Sức khỏe và Lối sống

29 từ B2
Đăng bởi
Võ Thị Mỹ Hạnh @hanhmymy299

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  29 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/njuːˈtrɪʃən/
danh từ
dinh dưỡng
Nutrition is important for health.
Dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
Chi tiết
Good nutrition is essential for growth.Dinh dưỡng tốt là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩadietnourishment
Cụm hay dùngnutrition factsnutrition guidelines
Liên quan đến sức khỏe và chế độ ăn uống.
—
/ˈek.sə.saɪz/
verb
tập thể dục
I exercise for 30 minutes every morning.
Tôi tập thể dục 30 phút mỗi buổi sáng.
—
/ˈwɛlnəs/
danh từ
sức khỏe, sự khỏe mạnh
Wellness programs are becoming more popular in workplaces.
Các chương trình sức khỏe đang trở nên phổ biến hơn tại nơi làm việc.
Chi tiết
Wellness is important for a happy life.Sức khỏe rất quan trọng cho một cuộc sống hạnh phúc.
Đồng nghĩahealthfitness
Cụm hay dùngpromote wellnesswellness programswellness activities
Họ từwell (adj)
Liên quan đến sức khỏe tổng thể.
—
/ˈdaɪət/
danh từ
chế độ ăn
She is on a diet.
Cô ấy đang ăn kiêng.
Chi tiết
She follows a strict diet.Cô ấy tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt.
Đồng nghĩaregimennutrition
Cụm hay dùngbalanced dietgo on a dietdiet plan
Họ từdietary (adj)dieter (n)dietetics (n)
Chế độ ăn kiêng thường dùng 'diet', nhưng cũng chỉ ăn uống hàng ngày.
—
/strɛs/
danh từ
căng thẳng
I feel a lot of stress before exams.
Tôi cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
Chi tiết
She felt a lot of stress at work.Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩatensionpressure
Cụm hay dùngmanage stressstress level
Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
—
/ˈbæləns/
n
sự cân bằng
Work-life balance matters.
Cân bằng công việc-cuộc sống quan trọng.
Chi tiết
She lost her balance and fell.Cô ấy mất thăng bằng và ngã.
Đồng nghĩaequilibriumstability
Cụm hay dùngkeep balancelose balance
Họ từbalanced (adj)balance (v)
Sự cân bằng, có thể dùng cho vật lý hoặc tài chính.
—
/haɪˈdreɪ.ʃən/
n.
sự bù nước, cấp nước (cho cơ thể)
Hydration is important for overall health.
Cung cấp nước là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiết
Drink water regularly for proper hydration.Uống nước thường xuyên để duy trì độ ẩm.
Đồng nghĩamoisturefluid intake
Cụm hay dùngproper hydrationhydration levelhydration needs
Cung cấp đủ nước giúp cơ thể hoạt động tốt.
—
mental health
/ˈmɛn.təl hɛlθ/
phr.
sức khỏe tâm thần
Mental health is very important.
Sức khỏe tâm thần rất quan trọng.
Chi tiết
She prioritizes her mental health daily.Cô ấy ưu tiên sức khỏe tâm thần hàng ngày.
Đồng nghĩapsychological well-beingemotional health
Cụm hay dùngmental health issuesmental health awareness
Họ từmentally (adv)
Liên quan đến trạng thái tâm lý và cảm xúc.
—
healthy lifestyle
/ˈhɛl.θi ˈlaɪfˌstaɪl/
phr.
lối sống lành mạnh
A healthy lifestyle includes exercise.
Lối sống lành mạnh bao gồm tập thể dục.
Chi tiết
She follows a healthy lifestyle every day.Cô ấy theo lối sống lành mạnh mỗi ngày.
Đồng nghĩawholesome lifestylefit lifestyle
Cụm hay dùngadopt a healthy lifestylepromote a healthy lifestyle
Bao gồm chế độ ăn uống và hoạt động thể chất.
—
/ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/
phr.
ngủ đủ giấc
It's important to get enough sleep for good health.
Ngủ đủ giấc là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
Chi tiết
I try to get enough sleep every night.Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm.
Đồng nghĩahave sufficient sleep
Cụm hay dùngget quality sleepget restful sleep
Thường được nhắc đến trong các bài nói về sức khỏe.
—
/teɪk ə breɪk/
phr.
nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc
It's important to take a break when studying.
Việc nghỉ ngơi khi học là rất quan trọng.
Chi tiết
She decided to take a break after working long hours.Cô ấy quyết định nghỉ ngơi sau nhiều giờ làm việc.
Đồng nghĩarestrecharge
Cụm hay dùngtake a break during studytake a break from work
Dùng để khuyến khích nghỉ ngơi khi làm việc.
—
/steɪ ˈæk.tɪv/
phr.
giữ hoạt động, không ngồi yên
I try to stay active every day.
Tôi cố gắng giữ hoạt động mỗi ngày.
Chi tiết
Staying active is important for health.Giữ hoạt động là quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩaremain activekeep moving
Cụm hay dùngstay active during summerstay active in life
Dùng để khuyến khích hoạt động thể chất.
—
/prɪˈvenʃn/
n
phòng ngừa
Crime prevention starts with education.
Phòng ngừa tội phạm bắt đầu bằng giáo dục.
Chi tiết
Prevention is better than cure.Phòng ngừa thì tốt hơn chữa trị.
Đồng nghĩaprotectionavoidance
Cụm hay dùngdisease preventionprevention strategiesprevention measures
Quan trọng trong y tế và an toàn.
—
well-being
/ˈwɛlˌbiː.ɪŋ/
n.
sự an lành
Well-being is essential for happiness.
Sự an lành là cần thiết cho hạnh phúc.
Chi tiết
They focus on community well-being.Họ tập trung vào sự an lành của cộng đồng.
Đồng nghĩawellnesshealth
Cụm hay dùngpromote well-beingenhance well-being
Họ từwell (adv)
Liên quan đến trạng thái sức khỏe tổng thể.
—
/ˈfɪtnəs/
danh từ
thể hình
Fitness is important for health.
Thể hình là quan trọng cho sức khỏe.
Chi tiết
Regular exercise improves fitness levels.Tập thể dục thường xuyên cải thiện mức độ thể hình.
Đồng nghĩahealthwellness
Cụm hay dùngfitness programfitness levelfitness goals
Dùng để chỉ sức khỏe và thể lực.
—
/ˌmɛdɪˈteɪʃən/
danh từ
thiền định
Meditation can help reduce stress and improve focus.
Thiền định có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
Chi tiết
Meditation helps reduce stress.Thiền định giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩacontemplationmindfulness
Cụm hay dùngpractice meditationmeditation sessionguided meditation
Họ từmeditate (v)meditative (adj)meditator (n)
Thường đi với 'practice' hoặc 'do'.
—
cụm từ
thói quen lành mạnh
She tries to maintain healthy habits like exercising and eating well.
Cô ấy cố gắng duy trì những thói quen lành mạnh như tập thể dục và ăn uống điều độ.
—
phr.
tìm kiếm sự giúp đỡ
Many people hesitate to seek help for their mental health issues.
Nhiều người do dự khi tìm kiếm sự giúp đỡ cho vấn đề sức khỏe tâm thần của họ.
Chi tiết
Đồng nghĩarequest helpask for assistance
Nên sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về sức khỏe tâm thần.
—
/ˈsɛlfˌkɛr/
n.
chăm sóc bản thân
Self-care is important for mental health.
Chăm sóc bản thân rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
She practices self-care every weekend.Cô ấy chăm sóc bản thân mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩaself-helpself-maintenance
Cụm hay dùngdaily self-careself-care routine
Liên quan đến việc chăm sóc sức khỏe và tinh thần.
—
cụm từ
hoạt động thể chất
Regular physical activity can help reduce the risk of chronic diseases.
Hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.
—
/lid ə ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
phr.
sống một lối sống lành mạnh
She tries to lead a healthy lifestyle by exercising regularly.
Cô ấy cố gắng sống một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Chi tiết
Eating fruits and vegetables helps you lead a healthy lifestyle.Ăn trái cây và rau củ giúp bạn sống một lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩamaintain good health
Cụm hay dùnghealthy dietregular exercise
Cụm từ này thường dùng khi nói về sức khỏe.
—
/steɪ ɪn ʃeɪp/
phr.
Duy trì tình trạng thể chất tốt.
To stay in shape, I go jogging three times a week.
Để giữ dáng, tôi chạy bộ ba lần một tuần.
Chi tiết
She eats healthy to stay in shape for the summer.Cô ấy ăn uống lành mạnh để giữ dáng cho mùa hè.
Đồng nghĩakeep fit
Cụm hay dùngstay in shape
Khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên.
—
/wɜrk aʊt ˈrɛɡ.jə.lər.li/
phr.
tập thể dục một cách nhất quán
To improve fitness, try to work out regularly.
Để cải thiện sức khỏe, hãy cố gắng tập thể dục thường xuyên.
Chi tiết
Working out regularly can boost your mood.Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Đồng nghĩaexercise consistentlytrain regularly
Cụm hay dùngwork out at the gymwork out at home
Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì sức khỏe.
—
/ˈbælənst ˈdaɪət/
n
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet includes all food groups.
Chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả nhóm thực phẩm.
Chi tiết
Eating a balanced diet is crucial for good health.Ăn chế độ ăn cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
Đồng nghĩanutritious diethealthy diet
Cụm hay dùngmaintain a balanced dietbalanced diet plan
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
—
/iːt nuːˈtrɪʃ.əs fuːd/
phr.
ăn thực phẩm bổ dưỡng
I try to eat nutritious food daily.
Tôi cố gắng ăn thực phẩm bổ dưỡng hàng ngày.
Chi tiết
Eating nutritious food helps maintain good health.Ăn thực phẩm bổ dưỡng giúp duy trì sức khỏe tốt.
Đồng nghĩaconsume healthy foodhave balanced diet
Cụm hay dùngeat a balanced dietchoose nutritious options
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng.
—
/meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi weɪt/
phr.
duy trì cân nặng trong khoảng lành mạnh.
To stay fit, it’s essential to maintain a healthy weight.
Để giữ dáng, việc duy trì cân nặng lành mạnh là rất cần thiết.
Chi tiết
Doctors recommend ways to maintain a healthy weight throughout your life.Bác sĩ khuyên những cách để duy trì cân nặng lành mạnh suốt đời.
Đồng nghĩakeep a balanced weightcontrol body weight
Cụm hay dùngachieve a healthy weightstruggle to maintain a healthy weight
Rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
—
/buːst maɪ ˈɛn.ər.dʒi ˈlɛv.əlz/
phr.
tăng cường mức năng lượng của tôi
I need to boost my energy levels today.
Tôi cần tăng cường mức năng lượng hôm nay.
Chi tiết
Exercise helps to boost my energy levels.Tập thể dục giúp tăng cường mức năng lượng của tôi.
Đồng nghĩaincrease my energyraise my energy
Cụm hay dùngboost energy levelsboost physical energy
Cụm này thường dùng khi nói về sức khỏe.
—
/ɪmˈpruːv maɪ ˈfɪz.ɪ.kəl ˈwɛl.bi.ɪŋ/
phr.
cải thiện sức khỏe thể chất của tôi
I exercise to improve my physical well-being.
Tôi tập thể dục để cải thiện sức khỏe thể chất.
Chi tiết
Yoga helps improve my physical well-being.Yoga giúp cải thiện sức khỏe thể chất của tôi.
Đồng nghĩaenhance my healthboost my fitness
Cụm hay dùngimprove healthphysical fitnesswell-being practices
Cụm từ này thường dùng khi nói về sức khỏe.
—
/dɪˈvɛl.əp ˈhɛlθi ˈhæb.ɪts/
phr.
phát triển thói quen lành mạnh
To lose weight, you need to develop healthy habits.
Để giảm cân, bạn cần phát triển thói quen lành mạnh.
Chi tiết
Developing healthy habits can lead to a better quality of life.Phát triển thói quen lành mạnh có thể dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Đồng nghĩacultivate good habitsestablish healthy routines
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục sức khỏe.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...