Kho từ › retired

retired

B1 tính từ
đã nghỉ hưu
UK /rɪˈtaɪərd/ · US /rɪˈtaɪərd/
no longer working because of age or health.
He is a retired teacher.
→ Ông ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu.
He is a retired teacher who enjoys gardening.→ Ông là một giáo viên đã nghỉ hưu thích làm vườn.
Cấu tạo
Từ 'retired' là quá khứ phân từ của 'retire'.
Đồng nghĩa
formerpast
Collocations
retired liferetired professionalrecently retired
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về cuộc sống sau khi nghỉ hưu trong bài viết.
Dùng để chỉ người đã ngừng làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...