EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› retired
retired
B1
tính từ
đã nghỉ hưu
UK /rɪˈtaɪərd/
·
US /rɪˈtaɪərd/
no longer working because of age or health.
He is a retired teacher.
→ Ông ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu.
He is a retired teacher who enjoys gardening.
→ Ông là một giáo viên đã nghỉ hưu thích làm vườn.
Cấu tạo
Từ 'retired' là quá khứ phân từ của 'retire'.
Đồng nghĩa
former
past
Collocations
retired life
retired professional
recently retired
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về cuộc sống sau khi nghỉ hưu trong bài viết.
Dùng để chỉ người đã ngừng làm việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...