Kho từ › isp

isp

B1 viết tắt
nhà cung cấp dịch vụ Internet
UK /ˌaɪ ɛs ˈpiː/ · US /ˌaɪ ɛs ˈpiː/
An organization that provides internet services.
My ISP provides fast internet service.
→ Nhà cung cấp dịch vụ Internet của tôi cung cấp dịch vụ internet nhanh.
My ISP offers high-speed internet access.→ Nhà cung cấp dịch vụ Internet của tôi cung cấp truy cập internet tốc độ cao.
Đồng nghĩa
internet provider
Collocations
broadband ISPlocal ISP
🎯 IELTS: Nên đề cập khi thảo luận về công nghệ thông tin.
Rất quan trọng cho việc truy cập internet.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...