Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

detected

/dɪˈtɛktɪd/ B1

Nghĩa

phát hiện động từ

Định nghĩa · To find or notice something.

“The virus was detected in the early stages.”Virus đã được phát hiện ở giai đoạn đầu.

“The sensor detected movement in the room.”Cảm biến đã phát hiện chuyển động trong phòng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...