EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› detected
detected
B1
động từ
phát hiện
UK /dɪˈtɛktɪd/
·
US /dɪˈtɛktɪd/
To find or notice something.
The virus was detected in the early stages.
→ Virus đã được phát hiện ở giai đoạn đầu.
The sensor detected movement in the room.
→ Cảm biến đã phát hiện chuyển động trong phòng.
Đồng nghĩa
discovered
identified
Collocations
detected signal
detected error
detected changes
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...