EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› walked
walked
B1
động từ
đi bộ
UK /wɔkt/
·
US /wɔkt/
moved on foot at a slow pace.
She walked to the park every day.
→ Cô ấy đi bộ đến công viên mỗi ngày.
She walked to the park every morning.
→ Cô ấy đi bộ đến công viên mỗi sáng.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'walk' + 'ed'.
Đồng nghĩa
strolled
paced
Trái nghĩa
ran
Collocations
walked slowly
walked home
walked away
Họ từ
walk (n)
walking (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả hoạt động hàng ngày trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động đi bộ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...