Kho từ › arising

arising

B1 động từ
nảy sinh
UK /əˈraɪzɪŋ/ · US /əˈraɪzɪŋ/
To come into being or develop.
Problems are arising from the new policy.
→ Các vấn đề đang nảy sinh từ chính sách mới.
New problems are arising from the changes.→ Các vấn đề mới đang nảy sinh từ những thay đổi.
Đồng nghĩa
emergingdeveloping
Collocations
issues arisingarising challengesarising trends
Họ từ
arise (v)arisen (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về vấn đề trong IELTS.
Nảy sinh thường liên quan đến vấn đề mới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...