EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arising
arising
B1
động từ
nảy sinh
UK /əˈraɪzɪŋ/
·
US /əˈraɪzɪŋ/
To come into being or develop.
Problems are arising from the new policy.
→ Các vấn đề đang nảy sinh từ chính sách mới.
New problems are arising from the changes.
→ Các vấn đề mới đang nảy sinh từ những thay đổi.
Đồng nghĩa
emerging
developing
Collocations
issues arising
arising challenges
arising trends
Họ từ
arise (v)
arisen (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về vấn đề trong IELTS.
Nảy sinh thường liên quan đến vấn đề mới.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...