Kho từ › juvenile

juvenile

B1 tính từ
thanh thiếu niên
UK /ˈdʒuːvənʌɪl/ · US /ˈdʒuːvənʌɪl/
Relating to young people or minors.
Juvenile crime is a serious issue.
→ Tội phạm vị thành niên là một vấn đề nghiêm trọng.
Juvenile crime is a serious issue.→ Tội phạm thanh thiếu niên là một vấn đề nghiêm trọng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
youthfulteenage
Collocations
juvenile delinquencyjuvenile justicejuvenile offender
🎯 IELTS: Dùng 'juvenile' để nói về thanh thiếu niên trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...