EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› juvenile
juvenile
B1
tính từ
thanh thiếu niên
UK /ˈdʒuːvənʌɪl/
·
US /ˈdʒuːvənʌɪl/
Relating to young people or minors.
Juvenile crime is a serious issue.
→ Tội phạm vị thành niên là một vấn đề nghiêm trọng.
Juvenile crime is a serious issue.
→ Tội phạm thanh thiếu niên là một vấn đề nghiêm trọng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
youthful
teenage
Collocations
juvenile delinquency
juvenile justice
juvenile offender
🎯
IELTS:
Dùng 'juvenile' để nói về thanh thiếu niên trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...