EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› yorkshire
yorkshire
B1
danh từ
hạt Yorkshire
UK /ˈjɔrkʃɪr/
·
US /ˈjɔrkʃɪr/
A type of seed used in cooking, especially in Yorkshire dishes.
Yorkshire is known for its beautiful landscapes.
→ Yorkshire nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
Yorkshire pudding is a popular dish in England.
→ Bánh pudding Yorkshire là một món ăn phổ biến ở Anh.
Đồng nghĩa
none
Collocations
Yorkshire pudding
Yorkshire tea
Yorkshire dialect
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về văn hóa ẩm thực Anh.
Thường liên quan đến ẩm thực Anh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...