EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› protective
protective
B1
tính từ
bảo vệ
UK /prəˈtɛktɪv/
·
US /prəˈtɛktɪv/
designed to keep someone safe.
He wore protective gear while riding his bike.
→ Anh ấy đã mặc đồ bảo hộ khi đi xe đạp.
He wore a protective helmet while biking.
→ Anh ấy đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'protect' + 'ive'.
Đồng nghĩa
safeguarding
defensive
Collocations
protective gear
protective measures
protective clothing
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về an toàn trong IELTS.
Thường dùng trong an toàn và sức khỏe.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...