EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› acoustic
acoustic
B1
tính từ
âm thanh
UK /əˈkuːstɪk/
·
US /əˈkuːstɪk/
Relating to sound, especially music.
He plays the acoustic guitar beautifully.
→ Anh ấy chơi guitar acoustic rất hay.
The acoustic guitar has a warm sound.
→ Guitar acoustic có âm thanh ấm áp.
Đồng nghĩa
sonic
auditory
Collocations
acoustic music
acoustic waves
acoustic performance
🎯
IELTS:
Sử dụng 'acoustic' để mô tả âm nhạc trong IELTS.
Âm thanh có thể ảnh hưởng đến cảm xúc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...