Kho từ › acoustic

acoustic

B1 tính từ
âm thanh
UK /əˈkuːstɪk/ · US /əˈkuːstɪk/
Relating to sound, especially music.
He plays the acoustic guitar beautifully.
→ Anh ấy chơi guitar acoustic rất hay.
The acoustic guitar has a warm sound.→ Guitar acoustic có âm thanh ấm áp.
Đồng nghĩa
sonicauditory
Collocations
acoustic musicacoustic wavesacoustic performance
🎯 IELTS: Sử dụng 'acoustic' để mô tả âm nhạc trong IELTS.
Âm thanh có thể ảnh hưởng đến cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...