EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› railway
railway
B1
danh từ
đường sắt
UK /ˈreɪlweɪ/
·
US /ˈreɪlweɪ/
a track for trains to travel on.
The railway connects the two cities.
→ Đường sắt kết nối hai thành phố.
The railway connects the city to the countryside.
→ Đường sắt kết nối thành phố với vùng nông thôn.
Đồng nghĩa
train track
railroad
Collocations
railway station
railway line
railway network
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về hạ tầng giao thông.
Thường liên quan đến giao thông công cộng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...