EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cassette
cassette
B1
danh từ
băng cassette
UK /kæˈsɛt/
·
US /kæˈsɛt/
a tape used for recording sound or video.
I found an old cassette in the drawer.
→ Tôi tìm thấy một băng cassette cũ trong ngăn kéo.
He played his favorite songs on the cassette.
→ Anh ấy đã phát những bài hát yêu thích trên băng cassette.
Cấu tạo
Từ 'cassette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cassetta'.
Đồng nghĩa
tape
recording
Collocations
audio cassette
video cassette
cassette player
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong âm nhạc và video.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...