Kho từ › cassette

cassette

B1 danh từ
băng cassette
UK /kæˈsɛt/ · US /kæˈsɛt/
a tape used for recording sound or video.
I found an old cassette in the drawer.
→ Tôi tìm thấy một băng cassette cũ trong ngăn kéo.
He played his favorite songs on the cassette.→ Anh ấy đã phát những bài hát yêu thích trên băng cassette.
Cấu tạo
Từ 'cassette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cassetta'.
Đồng nghĩa
taperecording
Collocations
audio cassettevideo cassettecassette player
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong âm nhạc và video.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...