Kho từ › initially

initially

B1 trạng từ
ban đầu
UK /ɪˈnɪʃəli/ · US /ɪˈnɪʃəli/
At the beginning or start of something.
Initially, they were unsure about the plan.
→ Ban đầu, họ không chắc chắn về kế hoạch.
Initially, I was unsure about the project.→ Ban đầu, tôi không chắc chắn về dự án.
Đồng nghĩa
at firstoriginally
Trái nghĩa
finally
Collocations
initially plannedinitially proposed
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong ý tưởng.
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...