initially
Nghĩa
Định nghĩa · At the beginning or start of something.
“Initially, they were unsure about the plan.”Ban đầu, họ không chắc chắn về kế hoạch.
“Initially, I was unsure about the project.”Ban đầu, tôi không chắc chắn về dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong ý tưởng.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự thay đổi.