EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› indicator
indicator
B1
danh từ
chỉ số
UK /ˈɪndɪˌkeɪtər/
·
US /ˈɪndɪˌkeɪtər/
A measure or sign of something.
The indicator shows the temperature.
→ Chỉ số cho thấy nhiệt độ.
The indicator shows economic growth.
→ Chỉ số cho thấy sự tăng trưởng kinh tế.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
sign
measure
Collocations
economic indicator
performance indicator
key indicator
🎯
IELTS:
Sử dụng 'indicator' để phân tích dữ liệu trong IELTS.
Dùng để đánh giá tình hình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...