Kho từ › Tolerant

Tolerant

B2 adjective
khoan dung, hay tha thứ
UK /'tɔlərənt/ · US /'tɔlərənt/
She is very tolerant of different opinions.
→ Cô ấy rất khoan dung với những ý kiến khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...