Kho từ › causing

causing

B1 động từ
gây ra
UK /ˈkɔːzɪŋ/ · US /ˈkɔːzɪŋ/
making something happen or occur.
The storm is causing delays in travel.
→ Cơn bão đang gây ra sự chậm trễ trong việc di chuyển.
The storm is causing delays in travel.→ Cơn bão đang gây ra sự chậm trễ trong việc di chuyển.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'cause' + 'ing'.
Đồng nghĩa
creatingproducing
Collocations
causing problemscausing changescausing effects
Họ từ
cause (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích nguyên nhân trong IELTS.
Dùng để chỉ nguyên nhân của sự việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...