EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› causing
causing
B1
động từ
gây ra
UK /ˈkɔːzɪŋ/
·
US /ˈkɔːzɪŋ/
making something happen or occur.
The storm is causing delays in travel.
→ Cơn bão đang gây ra sự chậm trễ trong việc di chuyển.
The storm is causing delays in travel.
→ Cơn bão đang gây ra sự chậm trễ trong việc di chuyển.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'cause' + 'ing'.
Đồng nghĩa
creating
producing
Collocations
causing problems
causing changes
causing effects
Họ từ
cause (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi phân tích nguyên nhân trong IELTS.
Dùng để chỉ nguyên nhân của sự việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...