EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› norton
norton
B1
danh từ
hãng Norton
UK /ˈnɔrtən/
·
US /ˈnɔrtən/
A well-known computer security company.
Norton is known for its antivirus software.
→ Norton nổi tiếng với phần mềm diệt virus.
Norton provides antivirus software.
→ Norton cung cấp phần mềm diệt virus.
Đồng nghĩa
security software
Collocations
Norton antivirus
Norton security
Norton protection
🎯
IELTS:
Sử dụng 'Norton' khi nói về an ninh mạng trong IELTS.
Norton rất phổ biến trong bảo mật máy tính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...