EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› locked
locked
B1
động từ
khóa
UK /lɒkt/
·
US /lɒkt/
to fasten something so it cannot be opened.
He locked the door before leaving.
→ Anh ấy đã khóa cửa trước khi rời đi.
He locked the door before leaving the house.
→ Anh ấy đã khóa cửa trước khi rời khỏi nhà.
Đồng nghĩa
secure
fasten
Collocations
locked door
locked car
locked safe
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về an ninh trong bài viết.
Thường dùng để bảo vệ tài sản.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...