Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eliminate

/ɪˈlɪmɪneɪt/ B1

Nghĩa

loại bỏ động từ

Định nghĩa · to completely remove or get rid of something.

“We need to eliminate unnecessary expenses.”Chúng ta cần loại bỏ những chi phí không cần thiết.

“We need to eliminate waste to protect the environment.”Chúng ta cần loại bỏ rác thải để bảo vệ môi trường.

Đồng nghĩa removeeradicate
Trái nghĩa retain
Họ từ elimination (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ tiền tố 'e-' và động từ 'liminate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'eliminate' để thể hiện sự quyết liệt trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giảm thiểu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...