EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› eliminate
eliminate
B1
động từ
loại bỏ
UK /ɪˈlɪmɪneɪt/
·
US /ɪˈlɪmɪneɪt/
to completely remove or get rid of something.
We need to eliminate unnecessary expenses.
→ Chúng ta cần loại bỏ những chi phí không cần thiết.
We need to eliminate waste to protect the environment.
→ Chúng ta cần loại bỏ rác thải để bảo vệ môi trường.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'e-' và động từ 'liminate'.
Đồng nghĩa
remove
eradicate
Trái nghĩa
retain
Collocations
eliminate competition
eliminate errors
eliminate risks
Họ từ
elimination (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'eliminate' để thể hiện sự quyết liệt trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giảm thiểu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...