Kho từ › fusion

fusion

B1 danh từ
sự hợp nhất
UK /ˈfjuːʒən/ · US /ˈfjuːʒən/
The process of combining different elements.
The fusion of different cultures can create a vibrant society.
→ Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau có thể tạo ra một xã hội sôi động.
The fusion of cultures is fascinating.→ Sự hợp nhất của các nền văn hóa thật thú vị.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
combinationmerger
Collocations
cultural fusionfusion cuisinefusion music
🎯 IELTS: Dùng 'fusion' để mô tả sự kết hợp trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...